cầm hơi

  1. subsister
    • Rau cháo cầm hơi
      subsister avec des légumes et de la soupe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cầm hơi
Gia đình nghèo ấy chỉ ăn rau luộc với muối để cầm hơi qua ngày.